Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreignize

/'fɔrinaiz/

ngoại động từ

  • làm cho xa lạ

nội động từ

  • trở thành xa lạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...