Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreknowable

//

* tính từ
  • có thể biết trước; tiên tri

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...