Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30999

foreknowledge

/'fɔ:'nɔlidʤ/

danh từ

  • sự biết trước
  • điều biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

n knowledge of an event before it occurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...