Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreknowledge

/'fɔ:'nɔlidʤ/ GRE phổ biến #30999
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreknowledge

/'fɔ:'nɔlidʤ/

danh từ

  • sự biết trước
  • điều biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

n knowledge of an event before it occurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...