Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreland

/'fɔ:lənd/

danh từ

  • mũi đất (nhô ra biển)
  • dải đất phía trước (tường thành...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. land forming the forward margin of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...