Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreland

/'fɔ:lənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreland

/'fɔ:lənd/

danh từ

  • mũi đất (nhô ra biển)
  • dải đất phía trước (tường thành...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. land forming the forward margin of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...