Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25193

foreleg

/'fɔ:leg/

danh từ

  • chân trước (của thú vật)
Biến thể từ forelegs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the forelimb of a quadruped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...