foreleg
/'fɔ:leg/ phổ biến #25193
Biến thể từ
forelegs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foreleg
/'fɔ:leg/
danh từ
- chân trước (của thú vật)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the forelimb of a quadruped