foreleg
/'fɔ:leg/
danh từ
- chân trước (của thú vật)
Biến thể từ
forelegs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the forelimb of a quadruped
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the forelimb of a quadruped
Đang tải...