Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreleg

/'fɔ:leg/ phổ biến #25193
Biến thể từ forelegs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreleg

/'fɔ:leg/

danh từ

  • chân trước (của thú vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the forelimb of a quadruped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...