Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foremilk

/'fɔ:milk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foremilk

//

* danh từ
  • sữa non
Định nghĩa tiếng Anh

n milky fluid secreted for the first day or two after parturition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...