Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foremother

/'fɒ:mʌðә/
Biến thể từ foremothers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foremother

//

* danh từ
  • bà tổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman ancestor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...