Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forenamed

//

* tính từ
  • đã nhắc đến ở trên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Named before; aforenamed.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...