forenoon
/'fɔ:nu:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forenoon
/'fɔ:nu:n/
danh từ
- buổi sáng (trước 12 giờ)
Định nghĩa tiếng Anh
n the time period between dawn and noon
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the time period between dawn and noon
Đang tải...