Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forensic investigation

Nghĩa thường dùng

điều tra pháp y cụm từ

“Forensic investigation played a crucial role in solving the case.”Điều tra pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vụ án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...