forepassed
/fɔ:'pɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forepassed
//
* tính từ, cũng forepast- (từ cổ, nghĩa cổ) đã qua (từ lâu)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...