Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreplane

/'fɔ:plein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreplane

/'fɔ:plein/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái bào phác (loại bào để bào qua gỗ mới xẻ, chưa bào kỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...