Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreplane

/'fɔ:plein/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái bào phác (loại bào để bào qua gỗ mới xẻ, chưa bào kỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...