Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forereach

/fɔ:'ri:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forereach

/fɔ:'ri:tʃ/

động từ

  • vượt qua
  • lao tới trước; đuổi kịp
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To advance or gain upon; -- said of a vessel that gains upon another when sailing closehauled. v. i. To shoot ahead, especially when going in stays.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...