Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forereach

/fɔ:'ri:tʃ/

động từ

  • vượt qua
  • lao tới trước; đuổi kịp
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To advance or gain upon; -- said of a vessel that\n gains upon another when sailing closehauled.\nv. i. To shoot ahead, especially when going in stays.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...