Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11604

foreseeable

//

* tính từ
  • thấy trước được, dự đoán được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being anticipated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...