Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreshadower

//

* danh từ
  • người báo trước; người báo hiệu
  • điều báo trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...