Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreshown

/fɔ:'ʃoun/

ngoại động từ foreshowed; foreshown

  • nói trước, báo trước, báo hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

v foretell by divine inspiration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...