Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreshown

/fɔ:'ʃoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreshown

/fɔ:'ʃoun/

ngoại động từ foreshowed; foreshown

  • nói trước, báo trước, báo hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

v foretell by divine inspiration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...