Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreside

//

* danh từ
  • phần phía trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The front side; the front; esp., a stretch of country\n fronting the sea.\nn. The outside or external covering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...