Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreside

/'fɔ:said/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreside

//

* danh từ
  • phần phía trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The front side; the front; esp., a stretch of country fronting the sea. n. The outside or external covering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...