Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foresightedness

//

* danh từ
  • sự biết trước, thấy trước
  • sự biết lo xa
Định nghĩa tiếng Anh

n. providence by virtue of planning prudently for the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...