Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #10394

forestry

/'fɔristri/

danh từ

  • miền rừng
  • lâm học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the science of planting and caring for forests and the management of growing timber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...