Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foretaste

/fɔ:'teist/ phổ biến #31189
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foretaste

/fɔ:'teist/

danh từ

  • sự nếm trước
  • sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)

ngoại động từ

  • nếm trước
  • mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an early limited awareness of something yet to occur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...