Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreteeth

/fɔ:tu:θ/

danh từ, số nhiều foreteeth

  • răng cửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...