foretelling
/fɔ:'teliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foretelling
/fɔ:'teliɳ/
danh từ
- sự nói trước, sự đoán trước
- lời đoán trước
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Foretell
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Foretell
Đang tải...