Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forethoughtfulness

/'fɔ:rθɔ:tfəlnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forethoughtfulness

//

* danh từ
  • thái độ suy tính, lo liệu trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...