Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foretoken

/'fɔ:toukən/

danh từ

  • điềm, dấu hiệu báo trước

ngoại động từ

  • báo trước, báo hiệu; là điềm báo trước của
Định nghĩa tiếng Anh

n an event that is experienced as indicating important things to come

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...