Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forevermore

//

* phó từ
  • xem forever
Định nghĩa tiếng Anh

r at any future time; in the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...