Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forewent

/fɔ:'gou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forewent

/fɔ:'gou/

động từ forewent; foregone

  • đi trước
  • ở trước, đặt ở phía trước

ngoại động từ

  • (như) forgo
Định nghĩa tiếng Anh

v be earlier in time; go back further v do without or cease to hold or adhere to v lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...