Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forewent

/fɔ:'gou/

động từ forewent; foregone

  • đi trước
  • ở trước, đặt ở phía trước

ngoại động từ

  • (như) forgo
Định nghĩa tiếng Anh

v be earlier in time; go back further\nv do without or cease to hold or adhere to\nv lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...