Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forgather

/fɔ:'gæðə/

nội động từ

  • tụ họp, hội họp
  • giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ; làm thân
    • to forgather with someone: giao dịch với người nào, hay đi lại gặp gỡ người nào
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình cờ gặp
Định nghĩa tiếng Anh

v collect in one place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...