Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forge political alliances

/fɔrdʒ pəˈlɪtɪkəl əˈlaɪənsɪz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra các liên minh giữa các nhóm chính trị cụm từ

“They decided to forge political alliances to strengthen their influence.”Họ quyết định tạo ra các liên minh chính trị để tăng cường ảnh hưởng của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...