Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forgeability

/.fɒ:dʒә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forgeability

//

* danh từ
  • tính có thể rèn luyện
  • tính có thể giả được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...