forgetfully
/fə'ɡetfəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forgetfully
//
* phó từ- sao lãng, lơ là
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a forgetful manner.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a forgetful manner.
Đang tải...