forgivingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forgivingly
//
* phó từ- khoan dung, độ lượng
Định nghĩa tiếng Anh
r with forgiveness; in a forgiving manner
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with forgiveness; in a forgiving manner
Đang tải...