Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forgivingness

/fə'giviɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forgivingness

/fə'giviɳnis/

danh từ

  • tính khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh

n. tendency to be kind and forgiving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...