Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forgivingness

/fə'giviɳnis/

danh từ

  • tính khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh

n. tendency to be kind and forgiving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...