Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forgone

/fɔ:'gou/

ngoại động từ forwent; forgoven

  • thôi, bỏ; kiêng
    • to forgo wine: bỏ rượu; kiêng rượu
Định nghĩa tiếng Anh

v do without or cease to hold or adhere to\nv be earlier in time; go back further\nv lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...