Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forint

/'fɔ:rint/

danh từ

  • đồng forin (tiền Hung-ga-ri)
Biến thể từ forints số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Hungary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...