forjudge
/fɔ:'dʒʌdʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forjudge
//
* ngoại động từ- (pháp luật) trục xuất theo quyết định toà án
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...