Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forky

//

* tính từ
  • có hình chẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Opening into two or more parts or shoots; forked; furcated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...