Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forky

/'fɒ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forky

//

* tính từ
  • có hình chẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Opening into two or more parts or shoots; forked; furcated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...