Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forlorn hope

/fə'lɔ:n'houp/

danh từ

  • việc tuyệt vọng, việc chắc chắn thất bại; việc nguy hiểm
  • hy vọng hão
  • (quân sự) đội xung kích, đội cảm t
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...