form a conclusion
Nghĩa thường dùng
“After reviewing the evidence, we can form a conclusion.”Sau khi xem xét bằng chứng, chúng tôi có thể đi đến một kết luận.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“After reviewing the evidence, we can form a conclusion.”Sau khi xem xét bằng chứng, chúng tôi có thể đi đến một kết luận.
Đang tải...