Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

form conclusions

/fɔːrm kənˈkluːʒənz/

Nghĩa thường dùng

đưa ra phán đoán dựa trên bằng chứng cụm từ

“Scientists form conclusions after analyzing data.”Các nhà khoa học đưa ra kết luận sau khi phân tích dữ liệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...