Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

formal occasions

cụm từ

  • dịp trang trọng, sự kiện chính thức
    • dress for formal occasions: ăn mặc cho các dịp trang trọng
    • suitable for formal occasions: phù hợp cho các dịp trang trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...