Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34383

formalistic

/,fɔ:mə'listik/

tính từ

  • hình thức, hình thức chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerned with or characterized by rigorous adherence to recognized forms (especially in religion or art)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...