Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formalistic

/,fɔ:mə'listik/ phổ biến #34383
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formalistic

/,fɔ:mə'listik/

tính từ

  • hình thức, hình thức chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerned with or characterized by rigorous adherence to recognized forms (especially in religion or art)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...