Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33928

formalization

/,fɔ:məlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự nghi thức hoá, sự trang trọng hoá
  • sự chính thức hoá
  • sự làm thành hình thức chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making formal (as by stating formal rules governing classes of expressions)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...