formate
/'fɔ:meit/
Biến thể từ
formated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
formate
/'fɔ:meit/
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) bay thành đội hình
Định nghĩa tiếng Anh
n. A salt of formic acid.