Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

formate

/'fɔ:meit/

nội động từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) bay thành đội hình

Biến thể từ formated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A salt of formic acid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...