Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formate

/'fɔ:meit/
Biến thể từ formated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formate

/'fɔ:meit/

nội động từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) bay thành đội hình

Định nghĩa tiếng Anh

n. A salt of formic acid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...