Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formatted input-output statement

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formatted input-output statement

//

  • (Tech) câu lệnh vào ra đã định khuôn dạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...