Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formatted record

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formatted record

//

  • (Tech) bản ghi đã định khuôn dạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...