Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

former prisoners

cụm từ

  • những người từng bị giam giữ hoặc bị kết án
    • former prisoners of war: cựu tù binh chiến tranh
    • rehabilitation programs for former prisoners: chương trình phục hồi cho những người từng ở tù
    • former prisoners reentering society: những người từng ở tù tái hòa nhập xã hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...