former prisoners
cụm từ
- những người từng bị giam giữ hoặc bị kết án
- former prisoners of war: cựu tù binh chiến tranh
- rehabilitation programs for former prisoners: chương trình phục hồi cho những người từng ở tù
- former prisoners reentering society: những người từng ở tù tái hòa nhập xã hội
Trái nghĩa
current prisonersinmates