Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formicary

/'fɔ:mikəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formicary

/'fɔ:mikəri/

danh từ

  • tổ kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n a mound of earth made by ants as they dig their nest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...