Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

formicary

/'fɔ:mikəri/

danh từ

  • tổ kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n a mound of earth made by ants as they dig their nest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...