formlessly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
formlessly
//
* phó từ- lờ mờ, chẳng ra hình thù gì
Định nghĩa tiếng Anh
r in a formless manner
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a formless manner
Đang tải...