Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39170

formlessness

/'fɔ:mlisnis/

danh từ

  • tính không có hình dáng rõ rệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...