formlessness
/'fɔ:mlisnis/ phổ biến #39170
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
formlessness
/'fɔ:mlisnis/
danh từ
- tính không có hình dáng rõ rệt
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...