Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formteacher

/fɔːmˈtiː.tʃər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Giáo viên chủ nhiệm

ví dụ

Our form teacher helps us with our homework every week. — Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi giúp chúng tôi làm bài tập mỗi tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...